mycoplasmal pneumonia
Định nghĩa
Danh từ: Viêm phổi do mycoplasma (mycoplasmal pneumonia) là một bệnh về đường hô hấp cấp tính, đặc trưng bởi sốt cao và ho. Bệnh này do vi khuẩn mycoplasma gây ra, và thường ảnh hưởng chủ yếu đến trẻ em và thanh niên.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm phổi do mycoplasma thường lây lan ở những nơi đông người như trường học và ký túc xá.)
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm phổi do mycoplasma sau một loạt xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract mycoplasmal pneumonia": mắc bệnh viêm phổi do mycoplasma.
- He contracted mycoplasmal pneumonia during the winter outbreak. (Anh ấy đã mắc bệnh viêm phổi do mycoplasma trong đợt bùng phát vào mùa đông.)
"treatment for mycoplasmal pneumonia": phương pháp điều trị bệnh viêm phổi do mycoplasma.
- Antibiotics are the standard treatment for mycoplasmal pneumonia. (Thuốc kháng sinh là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho bệnh viêm phổi do mycoplasma.)
Biến thể và từ gần giống
- Mycoplasma (danh từ): vi khuẩn mycoplasma - tác nhân gây bệnh.
- Mycoplasma is a type of bacteria that lacks a cell wall. (Mycoplasma là một loại vi khuẩn không có thành tế bào.)
- Pneumonia (danh từ): viêm phổi - bệnh lý chung.
- Pneumonia can be caused by various pathogens, including viruses and bacteria. (Viêm phổi có thể do nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau, bao gồm virus và vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm phổi không điển hình (atypical pneumonia): do mycoplasma thường được xếp vào nhóm viêm phổi không điển hình.
- Mycoplasmal pneumonia is a common form of atypical pneumonia. (Viêm phổi do mycoplasma là một dạng phổ biến của viêm phổi không điển hình.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) riêng biệt cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.